Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Các hạng mục bảo trì chính
Chiller:
- Kiểm tra và bảo dưỡng máy nén: Kiểm tra độ kín của van hút, van xả, tình trạng dầu, các chi tiết bên trong máy nén, độ mài mòn các bộ phận như trục khuỷu, piston. Vệ sinh bộ lọc hút, bộ lọc dầu. Thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (6 tháng/lần hoặc 1 năm/lần tùy vào thời gian hoạt động).
- Bảo dưỡng dàn ngưng tụ (dàn nóng): Vệ sinh bề mặt trao đổi nhiệt, loại bỏ cặn bẩn, rong rêu. Kiểm tra vòi phun nước, xả dầu tích tụ. Vệ sinh bể nước, xả cặn. Định kỳ bảo dưỡng thường là 3 tháng/lần.
- Bảo dưỡng dàn bay hơi (dàn lạnh): Xả băng tích trong dàn lạnh, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra dầu tích tụ.
- Kiểm tra hệ thống gas: Kiểm tra đường ống gas, đo đạc áp suất cao áp và thấp áp, kiểm tra rò rỉ gas, nạp bổ sung gas và dầu nếu cần.
- Kiểm tra hệ thống điện và điều khiển: Đo đạc, kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống điện động lực, điện điều khiển, các cảm biến, rơle áp suất, van tiết lưu.
- Vệ sinh tổng thể: Lau sạch vỏ ngoài, vệ sinh tủ điều khiển.
Bơm:
- Kiểm tra tình trạng hoạt động: Kiểm tra bạc trục, đệm kín nước, tình trạng cánh bơm, khớp nối truyền động.
- Bảo dưỡng động cơ và hệ thống bôi trơn: Kiểm tra, bảo dưỡng và căn chỉnh dầu mỡ cho trục quay, ổ bi.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đo đạc và hiệu chỉnh chế độ hoạt động, kiểm tra độ cách điện của động cơ, kiểm tra độ ẩm của hộp điện.
- Vệ sinh: Làm sạch buồng bơm, cánh bơm.
Tháp giải nhiệt:
- Kiểm tra động cơ và cánh quạt: Kiểm tra, căn chỉnh động cơ, trục quay, cân bằng động cánh quạt. Kiểm tra độ căng dây đai (nếu có).
- Vệ sinh: Loại bỏ cáu cặn, rong rêu bám trên lưới nhựa tản nước, ống dẫn nước, bể nước. Vệ sinh vỏ tháp.
- Kiểm tra hệ thống cấp nước: Kiểm tra và hiệu chỉnh chế độ cấp nước, van phao.
- Kiểm tra dầu bôi trơn: Kiểm tra và bổ sung dầu bôi trơn cho các bộ phận chuyển động.
Bảo trì Tủ điện điều khiển hệ thống Chiller:
Vệ sinh: Làm sạch bụi bẩn bên trong tủ điện, các bộ phận bên trong như contactor, relay, biến tần, cầu dao, thiết bị đo lường.
Kiểm tra kết nối điện: Siết chặt các đầu nối dây điện, kiểm tra tình trạng của dây dẫn, đảm bảo không bị oxy hóa hay hư hỏng.
Kiểm tra hoạt động của thiết bị:
- Kiểm tra các relay bảo vệ, timer, contactor.
- Kiểm tra hoạt động của biến tần (nếu có), bao gồm các thông số vận hành, màn hình hiển thị.
- Kiểm tra các nút nhấn, đèn báo, công tắc điều khiển.
- Kiểm tra các thiết bị đo lường như ampe kế, volt kế, tần số kế.
- Kiểm tra nhiệt độ làm việc của dây dẫn, nhiệt độ của các tiếp điểm.
Kiểm tra hệ thống tiếp địa: Đảm bảo hệ thống tiếp địa hoạt động tốt, an toàn.
Kiểm tra chức năng điều khiển: Kiểm tra khả năng điều khiển tự động của hệ thống, các tín hiệu đầu vào và đầu ra.
Tần suất bảo trì
Hàng quý (3 tháng/lần)
Bảo dưỡng dàn ngưng tụ
1 năm/lần
Thay dầu máy nén (nếu hoạt động 24/24), kiểm tra tổng thể hệ thống
5-10 năm
Đại tu chiller, kiểm tra tổng thể. Khi máy nén hoạt động tầm 30.000 giờ thì ta cần đại tu máy nén chiller 1 lần.
Lợi ích của việc bảo trì định kỳ
- Tăng tuổi thọ thiết bị: Phát hiện sớm hư hỏng, kịp thời sửa chữa, giúp kéo dài tuổi thọ cho hệ thống, tránh trường hợp phải tốn chi thay mới thiết bị
- Đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu: Giúp hệ thống hoạt động ở mức hiệu suất cao nhất, giảm tiêu hao điện năng.
- Tiết kiệm chi phí: Chi phí bảo trì định kỳ thường thấp hơn nhiều so với chi phí sửa chữa khẩn cấp hoặc thay thế thiết bị hỏng hóc.
- Hạn chế rủi ro dừng hoạt động: Giảm thiểu nguy cơ sự cố đột xuất, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục.
- Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn: Đảm bảo hệ thống hoạt động theo đúng quy định.
Các gói bảo trì có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu và quy mô của từng hệ thống, bao gồm các dịch vụ kiểm tra định kỳ, vệ sinh chuyên sâu, sửa chữa sự cố, thay thế linh kiện chính hãng và tư vấn kỹ thuật.